Polyethylene Glycol (PEG) là một hợp chất polymer được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp, dược phẩm và mỹ phẩm. Trong số các loại PEG, hai dạng phổ biến nhất là PEG 400 và PEG 6000. Bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt hai loại này dựa trên các đặc tính và ứng dụng của chúng.
1. PEG 400 Là Gi ?
Polyethylene Glycol 400 là chất lỏng không màu trong suốt ở 23 độ C
PEG có khối lượng phân tử lớn hơn 1000 là một chất rắn ở 23 độ C. Gồm các loại sau :
- Loại phiến: màu trắng có kích thước hạt khác nhau.
- Loại bột mịn: dạng hạt nhỏ màu trắng hoặc hơi vàng có kích thước hạt từ 0.15 đến 0.6 mm
- Loại bột: dạng hạt nhỏ màu trắng, hơi vàng, kích thước hạt từ 0.4 đến 1mm
2. Ứng Dụng Của PEG 400
- Dung môi trong dược phẩm và mỹ phẩm.
- Chất làm mềm, giữ ẩm trong kem dưỡng da.
- Phụ gia trong sản xuất thuốc nhuậu, siro.
- Ứng dụng trong sản xuất polymer và công nghiệp in 3D.

3. PEG 6000 Là Gì ?
PEG 6000 còn có tên gọi khác là Macrogol 6000. Ngoài ra còn có một số tên thương mại khác thông dụng như là Carbowax, Carbowax Sentry, Lipoxol hay PEG. Công dụng chính của PEG 6000 là tá dược thuốc mỡ, tá dược hóa dẻo, dung môi, tá dược thuốc đạn, tá dược trơn viên nén và viên nang….
4. Ứng Dụng Của PEG 6000
- Chất kết dính trong viên nén dược phẩm.
- Tăng độ hồa tan của dược chất trong dạ dày.
- Phụ gia trong sản xuất bao bì, keo dán.
- Được dùng trong sinh học phân tử, tinh chế protein.
5. Cách Dùng Và Tỷ Lệ Sử Dụng Của Tá Dược PEG 6000 Là Gì ?
- Các Polyethylene Glycol được sử dụng rộng rãi trong thành phần nhiều thuốc khác nhau. Gồm thuốc tiêm, thuốc ngoài da và thuốc uống….
- PEG là một chất ổn định thích nước đặc biệt không gây hại cho da. PEG không dễ thấm qua da, mặc dù nó tan trong nước và dễ loại bỏ khỏi da. Do đó Polyethylene Glycol được dùng phổ biến trong thuốc mỡ. Còn ở dạng rắn nó được dùng trong thuốc mỡ bôi ngoài da. Độ đặc của lớp nền được điều chỉnh bằng cách bổ trợ Polyethylene Glycol lỏng.
- Dung dịch nước của Polyethylene Glycol được dùng làm tá dược tạo hỗn dịch. Hoặc điều chỉnh độ nhớt và độ đặc của hỗn dịch. Khi PEG kết hợp với các chất nhũ hóa khác, nó đóng vai trò hoạt động như chất ổn định nhũ tương.
- Ngoài ra PEG lỏng được sử dụng làm hỗn hợp dung môi với nước. Giúp hòa tan các thành phần của viên nang mềm gelatin. Tuy nhiên, PEG có thể gây cứng vỏ nang do sự hấp thụ hơi ẩm của vỏ nang gelatin.
- PEG có thể sử dụng để tăng độ hòa tan hoặc cải thiện đặc tính tan trong nước của các thành phần ít tan, bằng cách tạo hệ phân tán rắn với PEG

6. Sự Khác Biệt Về Tính Chất Vật Lý Giữa POLYETHYLENE GLYCOL PEG 400 VÀ PEG 6000
| Tiêu Chí | PEG 400 | PEG 6000 |
| Khối lượng phân tử | ~ 400 g/mol | ~ 6000 g/mol |
| Trạng thái | Chất lỏng không màu | Chất rắn dạng bột hoặc vảy |
| Độ nhớt | Cao | Thấp |
| Tính tan trong nước | Rất tan | Tan tốt |
XEM THÊM THÔNG TIN LIÊN QUAN
