Sorbitan Monooleate Là Gì ? Công Dụng Và Tỷ Lệ Dùng Span 60

Sorbitan Monooleate Là Gì ? Còn được gọi là Sorbitan Stearate hay Span 60. Đây là phụ gia tạo nhũ, và là chất ổn định hiệu quả trong lĩnh vực mỹ phẩm. Tuy nhiên, hoá chất này dễ cháy, không tương thích với các tác nhân oxy hóa mạnh. Với khả năng kết hợp dầu với nước, nên được ứng dụng cao trong các sản phẩm dưỡng da. Để tìm hiểu sâu hơn Sorbitan Monooleate Là Gì ? Bài viết sau đây sẽ chia sẻ chi tiết các công dụng hữu ích của nó. Hy vọng bài viết sẽ giúp ích được cho các bạn đang xem.

1. Sorbitan Monooleate Là Gì ?

Sorbitan Monooleate hay còn được gọi là Span 60, với công thức hoá học C24H46O6. Đây là một este của sorbitan, từ một dẫn xuất sorbitol và axit stearic. Đôi khi nó được gọi là sáp tổng hợp, được sử dụng như chất nhũ hóa khi trộn với dầu và nước. Hoá chất này tồn tại ở dạng hạt hoặc mảnh vụn màu sáng, màu kem hoặc màu nâu. Hoặc dạng chất rắn cứng, sáp, có mùi đặc trưng nhẹ. Nó là chất lỏng là một este sorbitan dùng để nhũ tương hóa. Tuy nhiên, span 60 là chất ổn định dễ cháy, không tương thích với các tác nhân oxy hóa mạnh.

Thực tế, Sorbitan monostearate được dùng rộng rãi trong sản xuất thực phẩm, mỹ phẩm và chăm sóc sức khỏe. Với tính chất là một không-Ionic bề mặt với công dụng nhũ hóa, phân tán, và làm ướt thuộc tính. Sorbitan có nhiều loại, được biết đến như tên gọi Spans. Span 60 cũng là một phần của một loạt các nguyên liệu este bao gồm este sorbitan, mono và diglycerides và các este polyoxyetylen sorbitol.

Sorbitan Monooleate Là Gì Hay Còn Gọi Là Span 60
Sorbitan Monooleate Hay Còn Gọi Là Span 60

1.1. Tính chất

Span 60  là một este của sorbitan. phân tử khối là 430 gam/mol. Hoá chất này tồn tại ở trạng thái rắn, dạng hạt vảy màu trắng đến vàng trắng, có mùi đặc trưng. Về bảo quản, nó được đề nghị giữ cho chất này ở nơi mát mẻ và bóng râm, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp. Nhiệt độ nóng chảy của chất này từ 54 – 57 o C. Vì thế, cần có nhiệt độ lưu trữ, bảo quản dưới 30°C. Span 60 hòa tan trong ethanol (50 mg/ml), isopropanol, dầu khoáng và dầu thực vật nhưng không tan trong nước.

Span 60 hay Sorbitan Monostearate đáp ứng mọi yêu cầu của các ngành sản xuất. Điển hình như thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, dinh dưỡng động vật. Đây là chất nhũ hóa được ứng dụng cao trong lĩnh vực mỹ phẩm và trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân.

2. Lịch Sử Về Sorbitan Monooleate

Sorbitan Monooleate còn được biết đến là phụ gia tạo nhũ. Thực tế,sáp ong là một trong những chất nhũ hóa được biết đến lâu đời nhất. Sáp ong được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm. Cụ thể là sản phẩm kem dưỡng da bởi bác sỹ Hy Lạp Galen. Đầu thế kỷ 19 nhũ hóa được ra đường và được sử dụng đầu tiên trong công nghệ thực phẩm. Đầu tiên nhũ hoá đầu tiên là ở lòng đỏ trứng. Đến năm 1920, chất lecithin là chất tiếp theo được xem là chất nhũ hoá. Lecithin có nguồn gốc từ đậu tương.

Năm 1952 chính phủ pháp đã chính thức cho phép sử dụng chất nhũ tương hóa tổng hợp đầu tiên để sản xuất margarine. Năm 1999, chất nhũ hoá được ứng dụng trong công nghệ sản xuất bánh kẹo. Nhờ vào chất này mà sản xuất đã đạt được những lợi ích vô cùng to lớn. Ngày nay chất phụ gia tạo nhũ được sử dụng rộng rãi hơn trên nhiều lĩnh vực. Điển hình như dùng nhũ hoá rất phổ biến trong công nghiệp mỹ phẩm, thực phẩm.

3. Công Dụng Của Sorbitan Monooleate Là Gì ?

3.1. Trong mỹ phẩm

Sorbitan Monooleate hay Span 60 dùng như chất nhũ hóa để giữ nước và dầu trộn lẫn. Nó còn là chất tẩy rửa, chất phân tán cho các sắc tố trong mỹ phẩm màu và oxit kẽm, titanium dioxide trong sản phẩm chăm sóc da. Còn hiệu quả ở vai trò là chất ổn định ngăn ngừa trạng thái tách lớp trong mỹ phẩm. Giúp duy trì sự kết hợp giữa dầu và nước và là chất tạo bọt, hương liệu, tạo độ đặc và chất bổ trợ. Hoá chất này thường thấy trong bảng thành phần của các sản phẩm chăm sóc tóc, gel tóc, dầu xả, dầu gội đầu. Hoặc có mặt trong các kem dưỡng như lotion, cream, scrub, kem chống nắng, thuốc mỡ…

Sorbitan Monooleate Dùng Trong Chăm Sóc Da Và Tóc
Sorbitan Monooleate Dùng Trong Chăm Sóc Da Và Tóc

3.2. Trong thực phẩm

Với hiệu quả tối ưu trong ngành mỹ phẩm, vậy ở thực phẩm công dụng của sorbitan monooleate là gì ? Chất này đóng vai trò là một chất hoạt động bề mặt không ion với tính nhũ hoá, chất ổn định. Và có tác dụng phân tán và làm ướt các đặc tính ở các sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong sản xuất nước giải khát, đường sữa, kem, bánh mì, bánh ngọt, tinh chất sữa mạch nha, bơ thực vật, sô cô la,…

Sorbitan Monooleate là gì Dùng Trong Thực Phẩm
Sorbitan Monooleate Dùng Trong Thực Phẩm

3.3. Các công dụng khác

Trong ngành dệt may, Span 60 được sử dụng như một chất chống tĩnh điện. Hiệu quả trong vai trò là một chất tạo dầu mềm cho sợi acrylic. Nó được sử dụng làm chất nhũ hóa và chất ổn định trong thuốc trừ sâu, thuốc, sơn và nhựa. Trong ngành nhựa PVC, EVA, PE và các loại màng khác, hoá chất này được xem là chất chống đông hiệu quả trong quá trình sản xuất.

4. Tỷ Lệ Sử Dụng

Sorbitan Monooleate được biết đến với tính đa dụng của nó trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, ở từng lĩnh vực sẽ ứng với tỷ lệ và liều lượng khác nhau. Nhà sản xuất cũng nên nghiên cứu kỹ liều lượng trước khi sản xuất. Tránh lạm dụng hoá chất để tăng lợi nhuận mà gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến người dùng.

Với mỹ phẩm, liều lượng cho phép của Span 60 là khoảng 5-15%. Cụ thể, tỷ lệ sử dụng từ 5-15% cho kem dưỡng da, có thể làm được sữa dưỡng thể và kem dưỡng da đặc. Đối với ngành nhựa, liều lượng trong PVC là 1,5 ~ 1,8%, và liều lượng trong EVA là 0,7 ~ 1%. Người dùng nên bảo đảm liều lượng theo khuyến cáo để cho ra những sản phẩm an toàn và chất lượng nhất.

XEM THÊM THÔNG TIN LIÊN QUAN

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *