Propylene Glycol Là Gì ? Đây là chất có nguồn gốc từ dầu mỏ, được sử dụng phổ biến trong mỹ phẩm. Hiện nay chất này có mặt trong 4.000 sản phẩm hay công thức trong ngành mỹ phẩm và làm đẹp. Loại này tan được trong nước, còn được dùng trong công nghiệp như chất giữ ẩm. Chất PG này có mặt rộng rãi trong các sản phẩm sinh hoạt hằng ngày như dầu gội, sữa tắm,…Nhưng cũng có một số lời đồn rằng chất này dùng trong mỹ phẩm sẽ gây hại. Liệu tác hại của hóa chất này là gì ? Bài viết sau đây sẽ trình bày chi tiết công dụng của PG cũng như giải đáp chất này có gây độc hại hay không. Hy vọng bài viết sẽ mang thông tin hữu ích đến các bạn.
1. Propylene Glycol Là Gì ?
Propylene Glycol được viết tắt là PG. Nó tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu, không mùi có vị ngọt. Đây là một là một organic alcohol. Chúng đóng vai trò là chất giữ ẩm hiệu quả, được sử dụng trong mỹ phẩm và công nghiệp. Trong tự nhiên, PG có nguồn gốc được chiết xuất từ các sản phẩm dầu mỏ. Hoặc được được tạo ra từ phản ứng của Propylen Oxit với nước. Các bạn cũng có thể tìm thấy hoá chất này dưới các tên gọi khác như Propylene Glycol, Proptylene Glycol, 1,2-Propanediol.
Hóa chất này nổi tiếng với khả năng giữ ẩm cao, duy trì tốt kết cấu sản phẩm. Chúng tan được trong nước và có thể trộn được với dầu, rượu hoặc nước. Bên cạnh đó, nó được ứng nhiều vào sản xuất cũng nhờ giá thành hợp lý, tiết kiệm chi phí sản xuất và tính linh hoạt của nó. Ngoài ra, hoá chất này không gây độc hại và dễ dàng chuyển hoá.
- Trọng lượng phân tử: 76.10.
- Độ tinh khiết: >99.8% trọng lượng.
- Nước: <0.2% trọng lượng.
- Nhiệt độ sôi, 760mmHg: 187.4oC (369.3oF).
- Giới hạn nhiệt độ sôi: 186-189oC (367-372oF).
- Nhiệt độ đông: < -57oC.
- Trọng lượng riêng: 20/200C:1.038.
- Độ nhớt 250C: 48.6 centipoise.

2. Điều Chế Propylene Glycol Và Cơ Chế Hoạt Động
Về điều chế sản xuất, Propylene glycol chủ yếu được tạo ra bằng cách xử lý Propylene. Đây là một hóa chất được sản xuất từ quá trình tinh chế dầu mỏ với nước. Bên cạnh đó, hóa chất PG cũng có thể được lấy từ Glycerol – một sản phẩm phụ của quá trình sản xuất Diesel sinh học.
Cơ chế hoạt động của PG: Sau khi Propylene Glycol được cơ thể dung nạp sẽ chuyển hóa thành acid lactic. Cấu trúc của dung môi Propylene Glycol vô cùng đơn giản. Bao gồm hai phần của phân tử, các nhóm rượu (“OH” – thích nước) và xương sống Hydrocarbon (“CH” – thích dầu), đại diện cho các đặc tính hóa học cơ bản.
Mang đến tác dụng giữ nước, ngậm nước cho da và tóc. Nhờ vào khả năng hòa tan các thành phần khó hòa tan trong nước, nên chất này có thể lan ra trên da và thâm nhập vào da tốt hơn.

3. Ứng Dụng Propylene Glycol Là Gì ?
3.1. Lợi ích đối với làn da trong mỹ phẩm
Propylene Glycol được dùng như chất giữ độ ẩm và giảm độ nhớt hiệu quả trong mỹ phẩm. Đây là nguyên liệu phổ biến được lựa chọn bởi các nhà hóa học mỹ phẩm. Hiện tại nó được ứng dụng sản xuất rộng rãi trong hơn 4.000 sản phẩm và công thức mỹ phẩm. Với khả năng giữ ẩm cao, nên thường thấy trong bảng thành phần kem dưỡng ẩm, kem dưỡng da, các loại nước hoa và dung môi…
Đây cũng là một cầu nối để cải thiện sự ổn định nhũ tương hoá. Nó làm nhũ hóa các thành phần hoạt động, các Glycol Propylene nhằm tạo ra chất lỏng đồng nhất ổn định cho các sản phẩm cuối cùng. Điển hình như trong các loại kem mặt hoặc dầu gội đầu. Nó còn được ứng dụng vào quá trình hình thành cấu trúc của son môi, giúp chống đông. và cũng là chất ổn định của các loại kem chứa cả dầu và nước. Bên cạnh các tính năng hữu dụng, PG có thể giúp tạo bọt nhẹ cho sản phẩm. Nó giúp tạo bọt cho dầu gội và giúp lưu giữ hương thơm. Đây còn là chất bảo quản nhờ vào khả năng chống vi khuẩn của nó.
- Dưỡng ẩm: có chức năng như một chất giữ ẩm, giúp giảm bong tróc, làm mịn da tối ưu mà không gây bết dính.
- Làm chậm lão hóa da: giúp liên kết nước từ môi trường, giữ ẩm cho da. Nhờ vậy, hạn chế tình trạng mất nước và ngăn các dấu hiệu lão hóa xuất hiện trên da sớm hơn.
- Tăng cường khả năng thẩm thấu: tạo vẻ tươi tắn, căng tràn sức sống cho da, hỗ trợ các thành phần hoạt tính của mỹ phẩm thẩm thấu qua da nhanh và mạnh mẽ hơn.
- Ngăn ngừa mất nước qua da: làm mềm, sau khi bôi lên da sẽ tạo thành lớp màng bảo vệ ngăn mất nước và giúp da mềm mịn hơn.

3.2. Trong công nghiệp
Propylene Glycol được sử dụng để tạo ra các hợp chất Polyester và là giải pháp làm tan băng, chất chống đông. Chúng được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp hóa chất, thực phẩm và dược phẩm. Các sản phẩm PG thường được ứng dụng như chất khử mùi, kem đánh răng, nước súc miệng, thuốc lá,…Trong hầu hết các sản phẩm công nghiệp, PG đóng vai trò là 1 dung môi. Có khả năng hòa tan tốt hầu hết các chất hữu cơ và an toàn sử dụng sản xuất. Bên cạnh đó, nó còn đa tác dụng như chất kết tụ, chất mang, chất ổn định nhũ tương, chất làm mềm, chất cải biến độ nhớt và chất làm ẩm.
Đối với cơ thể, nếu Propylene Glycol được chuyển hóa thành axit lactic, là chất có lợi xảy ra một cách tự nhiên. Nhưng đó là độc hại nếu trong khi ethylene glycol được chuyển hóa thành axit oxalic. Với khả năng hút ẩm tuyệt vời, PG được đưa vào sản xuất thuốc lá tại Nhật và các nước khác. Nó tạo độ bền ẩm tốt cho sản phẩm, giúp giữ sự tươi mới cho thuốc lá. Bảo quản trong thời gian dài sau khi đóng gói và là dung môi cho hương liệu trong thuốc lá. Để sản xuất nhựa PU, hoá chất PG được dùng như dầu bôi trơn và là nguyên liệu cần thiết.

3.3. Trong thực phẩm
Nghiên cứu từ cơ quan quản lý Thuốc và Thực phẩm ( FDA ) đã xác nhận propylene glycol là một chất phụ gia an toàn để sử dụng trong thực phẩm. Là phụ gia trong thực phẩm như E1520 . Công dụng của nó như là một chất chống động khi rò rỉ tiếp xúc với thực phẩm . Cũng như tác dụng trong mỹ phẩm , PG ức chế sự phát triển của mất mốc và vi khuẩn , đóng vai trò chất bảo quản hiệu quả .
Hoá chất này bảo quản tốt với khả năng hút độ ẩm trong sản phẩm . Bên cạnh đó , nó còn sử dụng trong các chất khử vụ và chất chống mồ hôi . Đây là chất dung môi hòa tan các loại gia vị trong thực phẩm. Giúp lưu giữ hương thơm và màu cho thực phẩm và nước giải khát . Nó còn có công dụng duy trì kết cấu làm mềm và làm ẩm hiệu quả . Các bánh kẹo , thịt , phô mai , đóng hộp … là thực phẩm thường tìm thấy PG có mặt nhiều.

4. Propylene Glycol Có Gây Hại Không Và Cách Sử Dụng An Toàn
Các cục thực phẩm, dược phẩm tại Hoa Kì và Hiệp hội FDA đã khẳng định hoá chất PG được đưa vào an toàn sử dụng. Nó được đưa vào sản xuất thực phẩm và mỹ phẩm rất an toàn, không ảnh hưởng đến sức khoẻ tiêu dùng. Tuy nhiên, các nhà sản xuất và người tiêu dùng cũng nên lưu ý sử dụng liều lượng và tỷ lệ một cách hợp lí. Sử dụng theo khuyến cáo, tránh lạm dụng nguy hiểm đến sức khoẻ và tính mạng con người. Tỷ lệ dùng cho mỹ phẩm khoảng 5-10%.
Propylene Glycol sẽ phân huỷ trong môi trường nhanh với số lượng nhỏ. Đối với lượng lớn, nó sẽ mất khoảng từ 24 giờ đến 50 giờ để phân hủy hoàn toàn. Trong khi đó nó có thể ngấm trong nước và đất. Trong cơ thể, nó sẽ phân huỷ trong khoảng 48 giờ. Con người cần thường xuyên rửa tay nếu hay hít phải khí, sương có PG. Hoặc những nhà nghiên cứu thường xuyên làm việc với chất này cần mang bảo hộ. Vì số lượng lớn vào cơ thể có thể gây kích ứng ở nhiều mức độ. Đối với PG trong thực phẩm, khuyến cáo 25 mg propylene glycol cho mỗi kilogram (kg) trọng lượng cơ thể.
4.1. Cách sử dụng
Các nhà khoa học đã nghiên cứu kỹ lưỡng về việc sử dụng và những ảnh hưởng của Propylene Glycol. Theo đó, hóa chất PG này có thể được sử dụng an toàn trong hơn 50 năm, bao gồm cả việc áp dụng trong các ứng dụng y tế nhạy cảm như dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp các bạn hiểu thêm về Propylene Glycol là gì. Khi đã hiểu rõ về thành phần này rồi thì đừng lo lắng khi sử dụng mỹ phẩm chứa chất này các bạn nhé. Chúc các bạn tìm được sản phẩm chăm sóc da phù hợp với mình để có một làn da chắc, khỏe, mịn màng.
5. Cách Sử Dụng Propylene Glycol Trong Mỹ Phẩm
Như các tác dụng và lợi của Propylene Glycol đối với làn da nêu trên, các bạn cần lưu ý sử dụng chất này ở liều lượng khuyến cáo vừa phải. Bởi vì PG được phân loại là chất có thể gây kích ứng da nếu quá lạm dụng. Trong quá trình sử dụng, cần tránh để tiếp xúc với da đang tổn thương, bị bỏng hoặc tiếp xúc với mắt, miệng và mũi. Trước khi bắt đầu sử dụng, nên thử một ít sản phẩm lên cánh tay. Nếu có biểu hiện không hợp hoặc gây dị ứng thì nên ngưng sử dụng.
Đặc biệt lưu ý các bệnh nhân đang bị chàm da nên sử dụng các sản phẩm có chứa propylene glycol một cách thận trọng. Vì tỷ lệ viêm da tiếp xúc dị ứng với propylene glycol trên đối tượng này rất thường gặp. Bên cạnh đó, chất PG dùng trong mỹ phẩm có tác dụng tăng cường sự xâm nhập của các thành phần, hóa chất khác vào lớp hạ bì, nếu là chất độc hại và cũng gây kích ứng cho da, tác hại này sẽ tăng lên.
