Dicalcium Phosphate Là Gì ? Có Tác Dụng Gì ?

Dicalcium Phosphate là gì ? Dicalcium Phosphate là một loại muối thường được sử dụng trong y tế và được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp. Trong y tế, nó được chỉ định cho việc điều trị nồng độ Canxi trong máu thấp, chứng loãng xương, suy tuyến cận giáp và các bệnh chứng khác. Đồng thời, Dicalcium Phosphate còn được ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau như công nghiệp thực phẩm, công nghiệp dược phẩm,…Trong bài viết này, hãy cùng xem hợp chất hóa học này là gì, nó có ứng dụng như thế nào trong đời sống và cách sử dụng nó ra sao nhé !

1. Dicalcium Phosphate Là Gì ?

Dicalcium Phosphate là một loại muối có công thức hóa học là CaHPO4. Tên IUPAC của hợp chất này là Canxi Hydro Photphat khử nước. Vậy CaHPO4 là muối gì ? Hợp chất có khối lượng mol là 136,06 g/mol. Nó là một hợp chất có màu trắng, không mùi, mật độ của Dicalcium Phosphate thay đổi theo sự hydrat hóa của nó. Ở dạng khan, khối lượng riêng của Dicalcium Phosphate là 2,92 g/cm³, trong khi mật độ của các dạng dihydrat của nó là 2,31 g/cm³. Ở nhiệt độ cao hơn, Dicalcium Phosphate sẽ bị phân hủy thay vì bị nóng chảy.

Cấu trúc hóa học của CaHPO4 là gì ? Hợp chất có 3 dạng cấu trúc có thể có:

  • Dạng khử nước (CaHPO4.2H2O)
  • Dạng Hemihydrate (CaHPO4.0,5H2O)
  • Dạng khan (CaHPO4)

Cấu trúc tinh thể của Dicalcium Phosphate có 3 lớp. Các chất phản ứng được sử dụng để sản xuất Dicalcium Phosphate bao gồm Canxi Hydroxit (Ca(OH)2) và Axit Photphoric (H3PO4).

Quá trình sản xuất bao gồm quá trình trung hòa Canxi Hydroxit bằng Axit Photphoric tạo ra Dicalcium Phosphate dưới dạng kết tủa khử nước. Khi phản ứng của nó được thực hiện ở hoặc khoảng 60°C, dạng khan được tạo ra. Phương trình hóa học như sau:

H3PO4 + Ca (OH)2 → CaHPO4

Sự phân hủy của sản phẩm cuối cùng này có thể tạo thành Hydroxyapatite. Do đó, để tránh sự phân huỷ, người ta sẽ thêm vào hỗn hợp phản ứng Natri Pyrophosphat.

Dicalcium Phosphate thường được sử dụng trong sản xuất ngũ cốc, thức ăn cho chó,…Ngoài ra, nó còn được dùng như một chất bổ sung trong chế độ ăn uống. Nó cũng có một số ứng dụng dược phẩm. Dicalcium Phosphate còn được sử dụng làm phụ gia thực phẩm và cũng được tìm thấy trong kem đánh răng như một chất đánh bóng.

Dicalcium Phosphate Là Gì Giới Thiệu
Dicalcium Phosphate Có Nhiều Ứng Dụng

2. Tác Dụng Của Dicalcium Phosphate Là Gì ?

Dicalcium Phosphate có tác dụng gì ?

Trong ngành công nghiệp dược phẩm, Dicalcium Phosphate được sử dụng để điều chế thuốc ngăn chặn hoặc điều trị nồng độ Canxi huyết thấp ở những người không có đủ lượng Canxi từ chế độ ăn uống. Thuốc còn có thể được sử dụng để điều trị những bệnh gây ra do nồng độ Canxi thấp như loãng xương, còi xương, suy tuyến cận giáp và bệnh Tetany tiềm ẩn.

Ngoài ra, Dicalcium Phosphate cũng được chỉ định dùng trong các trường hợp:

  • Điều trị hỗ trợ loãng xương ở bệnh nhân sau thời kỳ mãn kinh, người già,…
  • Điều trị còi xương, hỗ trợ liệu pháp vitamin D đặc hiệu.
  • Điều trị thiếu Canxi trong thời kỳ tăng trưởng, khi có thai hay cho con bú, người uống các loại thuốc như Phenytoin, Phenobarbital hoặc Prednisone.

Trong công nghiệp thực phẩm, nó thường được sử dụng như một chất bổ sung trong chế độ ăn uống như ngũ cốc, thức ăn cho chó và các sản phẩm mì.

Ngoài ra, Dicalcium Phosphate cũng là thành phần có trong kem đánh răng như một chất đánh bóng.

Dicalcium Phosphate Là Gì Loãng Xương
Dicalcium Phosphate Hỗ Trợ Điều Trị Loãng Xương

3. Tác Dụng Phụ Khi Sử Dụng Dicalcium Phosphate Là Gì ?

Không phải ai khi sử dụng Dicalcium Phosphate cũng xảy ra tác dụng phụ. Tuy nhiên, hãy gọi cấp cứu ngay nếu bạn có bất cứ dấu hiệu như: phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi, họng. Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:

  • Buồn nôn hay nôn mửa;
  • Giảm sự thèm ăn;
  • Táo bón;
  • Khô miệng hoặc khát nước;
  • Đi tiểu nhiều.
Dicalcium Phosphate Là Gì Buồn Nôn
Tác Dụng Phụ Của Dicalcium Phosphate Có Thể Gây Buồn Nôn

4. Liều Dùng Và Cách Dùng Dicalcium Phosphate

Liều dùng Dicalcium Phosphate cho cả người lớn và trẻ em được quy định như sau:

    • Người lớn: 2 gói/ngày.
    • Trẻ em dưới 5 tuổi: 1/2 gói mỗi ngày.
    • Trẻ em trên 5 tuổi: 1 hoặc 2 gói mỗi ngày.

Cách dùng:

Bạn có thể sử dụng thuốc trước hoặc sau khi ăn. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng hoặc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Để thuốc hấp thu tốt nhất, nếu sử dụng tổng liều hàng ngày hơn 600 miligam thì chia nhỏ liều dùng cho cả ngày. Nếu bạn không chắc chắn về bất cứ thông tin nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Dùng thuốc này thường xuyên để thuốc phát huy tác dụng cao nhất. Nên dùng thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày.

Nếu bác sĩ khuyến cáo rằng bạn nên tuân theo một chế độ ăn uống đặc biệt thì hãy thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ. Từ đó, bạn sẽ có được những lợi ích tốt nhất từ thuốc này và ngăn chặn tác dụng phụ nghiêm trọng. Không dùng chung với bất kì loại  thuốc nào khác trừ khi được sự cho phép của bác sĩ. Cần liên hệ ngay với bác sĩ nếu bạn đang mắc phải một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

5. Thận Trọng Và Lưu Ý Khi Sử Dụng Dicalcium Phosphate

Cần báo với bác sĩ trước khi dùng Dicalcium Phosphate nếu bạn đang gặp phải các vấn đề sau:

    • Bạn đang mang thai, dự định có thai, hoặc đang cho con bú.
    • Đang dùng bất cứ loại thuốc theo toa hoặc không theo toa, thảo dược bổ sung.
    • Dị ứng với thuốc này hoặc các loại thuốc khác, thực phẩm hoặc các chất khác.
    • Bị sỏi thận hoặc rối loạn tuyến cận giáp.

Những lưu ý chung bạn cần nhớ khi sử dụng thuốc Dicalcium Phosphate:

Thận trọng với những bệnh nhân không dung nạp Lactose.

Trong điều trị lâu dài thì phải kiểm tra đều đặn Canxi niệu. Giảm liều hay ngưng điều trị ngay nếu Canxi niệu > 300 mg/24 giờ (7,5 mmol/24 giờ).

Khi phối hợp với vitamin D liều cao, cần kiểm tra hằng tuần những tham số Canxi niệu hoặc Canxi huyết.

Thuốc phải được sử dụng thận trọng cho bệnh nhân suy thận hoặc khi có xu hướng hình thành sỏi tiết niệu. Canxi huyết và Canxi niệu phải được theo dõi chặt chẽ ở những bệnh nhân này để ngăn ngừa sự khởi phát của tăng Canxi huyết.

Dicalcium Phosphate Là Gì Mang Thai
Phụ Nữ Có Thai Nên Thận Trọng Khi Sử Dụng Dicalcium Phosphate

6. Cách Bảo Quản Dicalcium Phosphate Là Gì ?

Một số điều cần lưu ý khi bảo quản thuốc Dicalcium Phosphate:

    • Bảo quản thuốc tại nhiệt độ phòng.
    • Để thuốc tránh xa sức nóng của ánh sáng mặt trời.
    • Không đông lạnh thuốc trừ khi được yêu cầu trên tờ đi kèm gói sản phẩm.
    • Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em và vật nuôi.
    • Không xả thuốc xuống bồn cầu hoặc đổ thuốc xuống cống thoát nước trừ khi được hướng dẫn làm vậy.
    • Tham khảo ý kiến bác sĩ để có thêm thông tin về cách tiêu hủy Dicalcium Phosphate an toàn.

Bài viết trên vừa cung cấp cho bạn thông tin Dicalcium Phosphate là gì cũng như tác dung và cách sử dụng hợp chất. Tuy nhiên, bài viết chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Nếu có thắc mắc, các bạn nên gọi bác sĩ để được tư vấn hỗ trợ rõ hơn.

XEM THÊM THÔNG TIN LIÊN QUAN

Đánh giá post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.